se vendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Được) bán: Chỉ hành động một vật, một sản phẩm được bán ra, được chào bán. Thường nhấn mạnh vào khả năng tiêu thụ hoặc đặc tính của việc bán.
- Bán mình: Nghĩa bóng, chỉ việc hy sinh danh dự, lý tưởng hoặc lương tâm để đổi lấy lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Tự động từ (Nghĩa "được bán"):
- Ce modèle de voiture se vend très bien en Asie. (Mẫu xe ô tô này bán rất chạy ở châu Á.)
- Les légumes frais se vendent au marché. (Rau củ tươi được bán ở chợ.)
Tự động từ (Nghĩa "bán mình"):
- Il a refusé de se vendre aux lobbies. (Anh ấy đã từ chối việc bán mình cho các nhóm vận động hành lang.)
- Se vendre pour de l'argent est méprisable. (Bán mình vì tiền là đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça se vend comme des petits pains": Cái đó bán chạy như tôm tươi. (Thành ngữ chỉ một sản phẩm bán rất nhanh và dễ dàng).
- Son dernier livre se vend comme des petits pains. (Cuốn sách mới nhất của anh ấy bán chạy như tôm tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Vendre (động từ ngoại động): bán (cái gì đó cho ai).
- Il vend sa maison. (Anh ấy bán ngôi nhà của mình.)
Vendeur/Vendeuse (danh từ): người bán hàng.
- Vendable (tính từ): có thể bán được.
Từ đồng nghĩa
- Être commercialisé: được thương mại hóa, được đưa ra thị trường.
- Se prostituer (nghĩa bóng): bán thân, bán rẻ lương tâm (cho nghĩa "bán mình").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng tự động của "se vendre")
Thành ngữ liên quan
- Savoir se vendre: Biết cách quảng bá bản thân, biết cách thể hiện giá trị của mình (thường trong công việc, phỏng vấn).
- Pour réussir un entretien, il faut savoir se vendre. (Để thành công trong một buổi phỏng vấn, phải biết cách quảng bá bản thân.)
tự động từ
- (được) bán
- Ce terrain se vend chermiếng đất ấy bán đắt
- bán mình
- Se vendre à l'ennemibán mình cho kẻ địch